Bản dịch của từ 横金拖玉 trong tiếng Việt

横金拖玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横金拖玉 (Tính từ)

héng jīn tuō yù
01

Áo vàng đeo ngọc; quan phục sang trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横金拖玉

héng

jīn

tuō

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép