Bản dịch của từ 横针不拈,竖线不动 trong tiếng Việt
横针不拈,竖线不动
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横针不拈,竖线不动 (Tính từ)
【héng zhēn bù niān , shù xiàn bú dòng】
01
Mô tả người (thường nói về phụ nữ) lười biếng, làm việc chậm chạp, ngần ngại không chịu động tay làm việc; nghĩa bóng: thờ ơ, ỷ lại.
形容妇女懒惰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横针不拈,竖线不动
héng
横
zhēn
针
bù
不
niān
拈
,
竖
shù
线
xiàn
动
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
线儿
线呢
线团
线圈
动不动
动举
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
