Bản dịch của từ 樮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yān
01

◎ Chữ Hán dùng trong địa danh, thường gặp trong tên gọi địa phương hàng ngày (như một cái tên riêng dễ nhớ).

◎ 日用汉字。用于地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

樮
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,䙳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép