Bản dịch của từ 樱桃园 trong tiếng Việt

樱桃园

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

樱桃园 (Từ chỉ nơi chốn)

yīng táo yuán
01

Vườn anh đào

种植樱桃树的园地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樱桃园

yīng

táo

yuán

Các từ liên quan

樱唇
樱桃
樱桃宴
樱珠
樱笋
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
园丁
园亭
园令
园公
园区
樱
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
櫻, 桜
Hình thái radical:
⿰,木,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép