Bản dịch của từ 樱桃花 trong tiếng Việt

樱桃花

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

樱桃花 (Cụm từ)

yīng táo huā
01

Hoa anh đào; hoa của cây anh đào

樱桃花是樱桃树开出的花,通常在春季盛开,花色多为粉红色或白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樱桃花

yīng

táo

huā

樱
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
櫻, 桜
Hình thái radical:
⿰,木,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép