Bản dịch của từ 樱笋时 trong tiếng Việt

樱笋时

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

樱笋时 (Cụm từ)

yīng sǔn shí
01

樱桃与春笋上市的时候。指农历三月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樱笋时

yīng

sǔn

shí

Các từ liên quan

樱唇
樱桃
樱桃园
樱桃宴
樱珠
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
时上
时不再来
樱
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
櫻, 桜
Hình thái radical:
⿰,木,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép