Bản dịch của từ 樵头 trong tiếng Việt

樵头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵头 (Danh từ)

qiáo tóu
01

Khăn trùm đầu của người đốn củi (khăn đội đầu thô, thường bằng vải thô); nói chung: khăn trùm đầu bằng vải thô

指樵夫用以束发的头巾。也泛指粗布头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵头

qiáo

tóu

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
头一无二
头七
头上
头上安头
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép