Bản dịch của từ 樵楼 trong tiếng Việt

樵楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵楼 (Danh từ)

qiáo lóu
01

Tháp chuông / tháp canh (古称谯楼指城门旁或寺院中的高楼用以报时瞭望或敲钟)

谯楼。樵,通“谯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵楼

qiáo

lóu

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép