Bản dịch của từ 樵海 trong tiếng Việt

樵海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵海 (Danh từ)

qiáo hǎi
01

Rừng mênh mang như biển (chỉ rừng rậm, ví von như 'biển rừng')

犹林海。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵海

qiáo

hǎi

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép