Bản dịch của từ 樵渔 trong tiếng Việt
樵渔
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
樵渔 (Cụm từ)
【qiáo yú】
01
樵夫 và 渔夫 — những người đốn củi và đánh cá; 亦泛指村舍中人: chỉ dân làng, người quê sống bằng nghề nông ngư hoặc lao động thôn dã
1.樵夫和渔夫。亦泛指村舍中人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chặt củi và đánh bắt cá (làm nghề sinh sống bằng khai thác rừng và sông biển)
2.打柴和捕鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵渔
qiáo
樵
yú
渔
Các từ liên quan
樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
渔业
渔产
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
- Các biến thể:
- 䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
- Hình thái radical:
- ⿰,木,焦
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝯
翘
㩰
翹
䀉
橋
桥
鞒
燋
乔
谯
顦
棂
㮚
槏
槛
柑
㯹
㯧
樝
栫
梧
枙
欝
鴨
謁
㱶
鲵
瞣
䨡
䞄
𠆒
㩹
䤅
麅
鴩
樵夫
樵子
樵歌
裹篱樵
樵隐诗集
