Bản dịch của từ 樵爨 trong tiếng Việt
樵爨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
樵爨 (Danh từ)
【qiáo cuàn】
01
Chặt củi và nhóm bếp để nấu ăn (làm công việc đốt củi, nấu cơm)
1.打柴做饭。
Ví dụ
02
Người đốt lửa nấu ăn (người bếp núc/đốt củi để nấu), thường chỉ người lo việc nấu nướng bằng lửa
2.指烧火做饭的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵爨
qiáo
樵
cuàn
爨
Các từ liên quan
樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
- Các biến thể:
- 䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
- Hình thái radical:
- ⿰,木,焦
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝯
翘
㩰
翹
䀉
橋
桥
鞒
燋
乔
谯
顦
棂
㮚
槏
槛
柑
㯹
㯧
樝
栫
梧
枙
欝
鴨
謁
㱶
鲵
瞣
䨡
䞄
𠆒
㩹
䤅
麅
鴩
樵夫
樵子
樵歌
裹篱樵
樵隐诗集
