Bản dịch của từ 樵牧 trong tiếng Việt

樵牧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵牧 (Danh từ)

qiáo mù
01

Chặt củi và chăn thả (động tác đánh bắt cây lấy củi và nuôi gia súc trên đồng/núi) — hành nghề đốn củi và chăn dắt gia súc

1.打柴放牧。

Ví dụ
02

Người dân quê, chỉ những người làm nghề chặt củi và chăn thả ( = chặt củi, 樵夫; = chăn nuôi, 牧童), nói chung là người nông thôn, dân dã

2.樵夫与牧童。也泛指乡野之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵牧

qiáo

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép