Bản dịch của từ 樵甿 trong tiếng Việt

樵甿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵甿 (Danh từ)

qiáo méng
01

Dân chài đốn củi; người dân thường (cổ) — : chặt củi; ”): dân thường, dân chúng

樵民。甿,通“氓”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵甿

qiáo

méng

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
甿俗
甿庶
甿心
甿户
甿歌
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép