Bản dịch của từ 樵舟 trong tiếng Việt

樵舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵舟 (Danh từ)

qiáo zhōu
01

Chiếc thuyền chở củi; thuyền dùng để vận chuyển củi ( = chặt củi, củi; = thuyền)

运柴的船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵舟

qiáo

zhōu

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép