Bản dịch của từ 樵苏不爨 trong tiếng Việt

樵苏不爨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵苏不爨 (Tính từ)

qiáo sū bú cuàn
01

Nghèo khó đến không có củi nấu cơm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵苏不爨

qiáo

cuàn

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
苏东坡
苏丹
苏丹人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép