Bản dịch của từ 樵蒸 trong tiếng Việt

樵蒸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵蒸 (Danh từ)

qiáo zhēng
01

Ngọn đuốc, ngọn lửa cầm tay (dùng làm sáng hoặc dẫn đường); (cổ) cái bó củi châm lửa

炬火,火把。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵蒸

qiáo

zhēng

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép