Bản dịch của từ 樵讴 trong tiếng Việt

樵讴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵讴 (Danh từ)

qiáo ōu
01

Bài ca của người chặt củi (樵歌) — những lời ca, điệu hát của người làm nghề đốn củi; có thể hiểu là 'hát khi lao động ngoài rừng'.

樵歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵讴

qiáo

ōu

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
讴乎
讴书
讴功颂德
讴吟
讴和
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép