Bản dịch của từ 樵青 trong tiếng Việt

樵青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵青 (Danh từ)

qiáo qīng
01

Tên người/miêu tả nữ tì, nữ nô (theo văn bản cổ: vợ hoặc nữ tì tên “樵青”), sau đó dùng để chỉ nữ tì

唐颜真卿《浪迹先生玄真子张志和碑》:“肃宗尝锡奴婢各一,玄真配为夫妻,名夫曰渔僮,妻曰樵青。”后因以指女婢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵青

qiáo

qīng

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép