Bản dịch của từ 樵风 trong tiếng Việt

樵风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵风 (Danh từ)

qiáo fēng
01

Gió thuận lợi; gió tốt (theo truyền thuyết chỉ gió chiều đến giúp việc đánh củi dễ dàng) — Hán Việt: tiêu phong/樵風 = “” (khiêng/đốn củi) + “” (gió)

《后汉书.郑弘传》“郑弘字巨君,会稽山阴人”李贤注引南朝宋孔灵符《会稽记》:“射的山南有白鹤山,此鹤为仙人取箭。汉太尉郑弘尝采薪,得一遗箭,顷有人觅,弘还之,问何所欲,弘识其神人也,曰:‘常患若邪溪载薪为难,愿旦南风,暮北风。’后果然。”后因以“樵风”指顺风﹑好风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵风

qiáo

fēng

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
风世
风丝
风丝不透
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép