Bản dịch của từ 樵鼓 trong tiếng Việt

樵鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

樵鼓 (Danh từ)

qiáo gǔ
01

Trống ở tháp canh (trống báo canh, báo giờ) — 樵通”,指谯楼上的鼓 để báo canh giờ, báo thay ca.

即谯楼之鼓,用以报更。樵﹑通“谯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樵鼓

qiáo

Các từ liên quan

樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
樵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
䕴, 𣛑, 𣟶, 櫵, 藮, 𦿕, 𧄡
Hình thái radical:
⿰,木,焦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép