Bản dịch của từ 樸 trong tiếng Việt
樸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
樸 (Danh từ)
(Hình thanh) Gỗ chưa qua chế biến, còn thô mộc như gỗ phúc trong tự nhiên
(形聲。从木,菐聲。本義:未加工的木材)
Chi phí gốc của hàng hóa, như giá gốc (phúc) trong kinh tế
貨物的成本
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gỗ thô, gỗ chưa chế tác, dễ nhớ như 'phúc' gỗ thô mộc
同本義
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bản chất, tính chất vốn có, như tính cách mộc mạc, giản dị của người phúc hậu
本質;本性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
樸 (Động từ)
Chặt, đốn, tỉa gỗ, như hành động làm gỗ phúc trở nên hữu dụng
砍伐整理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh, đập (thường dùng trong văn cổ, đồng âm với 'phốc' 撲)
通「撲」。擊,打
Từ tiếng Việt gần nghĩa
樸 (Tính từ)
Chất phác, mộc mạc, giản dị, dễ nhớ như người dân quê chân chất
淳樸;樸實
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Phát âm khác) Tham khảo các âm đọc khác: piáo; pō; pò
另見piáo;pō;pò
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 㯷, 朴, 檏, 𣞞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
