Bản dịch của từ 樹 trong tiếng Việt
樹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
樹 (Động từ)
Trồng, gieo trồng (cây trồng, hoa màu)
種植
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh) Gốc chữ từ 木 (mộc) và 尌 (thụ) tạo âm, nghĩa gốc là trồng cây
(形聲。从木,尌(shù)聲。本義:栽樹)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bồi dưỡng, nuôi dưỡng, vun đắp (như bồi dưỡng nhân tài)
培植;培養
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trồng cây, gieo trồng cây cối (như câu tục ngữ 'mười năm trồng cây, trăm năm trồng người')
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dựng lên, thiết lập, xây dựng (như dựng cờ, dựng tượng)
豎起或建起;樹立
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
樹 (Danh từ)
Cây cối, cây xanh (từ chung chỉ các loại cây)
樹木
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ tên họ Thụ
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vật hình dạng giống cây (như cây phổi, cây mạch máu)
樹狀物。
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 侸, 尌, 权, 树, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣕒, 𣗳, 𣚤, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿰,木,尌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
