Bản dịch của từ 樻 trong tiếng Việt
樻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
樻 (Danh từ)
【guì】
01
Một loại cây nhỏ trong sách xưa, thân có nhiều khớp sưng, thường dùng làm gậy chống (nhớ câu 'quải gậy chống đời')
古书上说的椐一类的小树,茎多肿节,可以做拐杖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “柜” (tủ), là đồ dùng để cất giữ đồ vật trong nhà (như tủ quần áo, tủ đựng đồ)
同“柜”,收藏东西用的家具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 匱, 𣟨, 櫃
- Hình thái radical:
- ⿰,木,貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炅
趹
劊
劌
刿
鳜
㙺
刽
禬
檜
鱥
鑎
杕
樛
梂
槠
桨
梉
枇
㰆
栐
枲
栣
栲
錏
醑
䭬
魈
篰
隷
镠
濅
䫊
錌
橖
魺
