Bản dịch của từ 樽俎 trong tiếng Việt
樽俎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
樽俎 (Danh từ)
【zūn zǔ】
01
Mâm; cái mâm
古代盛酒食的器具后来常用做宴席的代称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樽俎
zūn
樽
zǔ
俎
Các từ liên quan
樽中弩
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 墫, 尊, 罇, 𤮐
- Hình thái radical:
- ⿰,木,尊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尊
遵
鶎
嶟
鱒
罇
鷷
鐏
繜
鳟
墫
㰓
橉
来
橚
楳
櫠
㯁
栌
檾
樓
樺
㯐
氄
橪
䈮
赝
㩹
霗
錊
糏
幨
瘸
擗
磫
樽俎
樽罍
瓶樽
入樽
玻璃樽
移樽就教
折冲樽俎
