Bản dịch của từ 樽酒论文 trong tiếng Việt
樽酒论文
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
樽酒论文 (Tính từ)
【zūn jiǔ lùn wén】
01
Rượu ngon bàn luận; vừa uống rượu vừa bàn thơ
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樽酒论文
zūn
樽
jiǔ
酒
lùn
论
wén
文
Các từ liên quan
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
论不定
论世
论世知人
论主
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 墫, 尊, 罇, 𤮐
- Hình thái radical:
- ⿰,木,尊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尊
遵
鶎
嶟
鱒
罇
鷷
鐏
繜
鳟
墫
㰓
橉
来
橚
楳
櫠
㯁
栌
檾
樓
樺
㯐
氄
橪
䈮
赝
㩹
霗
錊
糏
幨
瘸
擗
磫
樽俎
樽罍
瓶樽
入樽
玻璃樽
移樽就教
折冲樽俎
