Bản dịch của từ 樾下 trong tiếng Việt

樾下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

樾下 (Danh từ)

yuè xià
01

Bóng râm dưới cây; khoảng trống giữa rừng nơi có tán cây che mát (Hán-Việt: khuyết hạ/樾下 liên hệ với 樹蔭).

树荫之下,指林间隙地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樾下

yuè

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
樾
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
𣙾, 𣜀
Hình thái radical:
⿰,木,越
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一丨一ノ丶一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép