Bản dịch của từ 樿傍 trong tiếng Việt
樿傍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
樿傍 (Danh từ)
【shàn bàng】
01
Từ cổ, biến thể của “樿旁” — chỉ phần dày, phình ra hoặc chỗ nhô ra (dạng danh từ văn ngôn, ít dùng)
1.亦作“樿旁”。
Ví dụ
02
Quan tài; áo quan (từ cổ, chỉ chiếc quan tài)
2.棺材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樿傍
shàn
樿
bàng
傍
Các từ liên quan
樿旁
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
