Bản dịch của từ 樿傍 trong tiếng Việt

樿傍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

樿傍 (Danh từ)

shàn bàng
01

Từ cổ, biến thể của “樿旁” — chỉ phần dày, phình ra hoặc chỗ nhô ra (dạng danh từ văn ngôn, ít dùng)

1.亦作“樿旁”。

Ví dụ
02

Quan tài; áo quan (từ cổ, chỉ chiếc quan tài)

2.棺材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樿傍

shàn

樿

bàng

Các từ liên quan

樿旁
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
樿
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép