Bản dịch của từ 橃 trong tiếng Việt
橃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
橃 (Danh từ)
【fá】
01
Tàu lớn trên biển, dễ nhớ như 'phá tàu' khổng lồ trên đại dương.
海中大船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái bè, giống như 'phá' đọc gần với 'phà', là chiếc bè đơn giản để đi trên nước.
同“筏”,筏子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
