Bản dịch của từ 橄榄岩 trong tiếng Việt
橄榄岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
橄榄岩 (Danh từ)
【gǎn lǎn yán】
01
Đá peridotite
一种火成岩,含有橄榄石。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橄榄岩
gǎn
橄
lǎn
榄
yán
岩
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,敢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一丨丨一一一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杆
鱤
䵟
澉
澸
趕
桿
𠖫
䇞
赶
䔈
皯
㰔
栜
棋
槺
櫲
枧
椬
櫓
橲
棕
㮘
橖
鋕
䬸
镔
鹟
緷
賥
蕦
䜯
膡
𠁔
憂
𠏞
橄榄
橄榄球
橄榄油
橄榄枝
橄榄绿
橄榄树
橄榄色
橄榄石
油橄榄
橄榄岩
