Bản dịch của từ 橆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Có nghĩa giống chữ “vô” (không, chẳng có gì, phủ định) như trong câu “vô hình” (không thấy được)

同“無”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có nghĩa giống chữ “vô” (cỏ dại, hoang vu) như trong “vô cỏ” (cỏ mọc um tùm)

同“蕪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

橆
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 蕪
Hình thái radical:
⿱,&P8-01;,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丨丨丨一一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép