Bản dịch của từ 橆 trong tiếng Việt
橆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
橆 (Tính từ)
【wú】
01
Có nghĩa giống chữ “vô” (không, chẳng có gì, phủ định) như trong câu “vô hình” (không thấy được)
同“無”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có nghĩa giống chữ “vô” (cỏ dại, hoang vu) như trong “vô cỏ” (cỏ mọc um tùm)
同“蕪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
