Bản dịch của từ 橋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiáo
01

Xem '' (cây cầu bắc qua sông, dễ nhớ như câu ca dao 'Cầu Kiều bắc ngang sông'), cũng chỉ dầm, xà ngang

见“桥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

橋
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
橇, 墧, 桥, 槗, 鞽
Hình thái radical:
⿰,木,喬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép