Bản dịch của từ 橏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǎn
01

Cục u cứng trên thân cây, như một khối u gỗ (giúp nhớ: 'trảm' như cắt, u cứng như vết chém trên cây).

树瘤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ xưa (giúp nhớ: cây 'trảm' cổ kính trong văn tự xưa).

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

橏
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
𣜆
Hình thái radical:
⿰,木,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿一一丨一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép