Bản dịch của từ 橐中装 trong tiếng Việt

橐中装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

橐中装 (Danh từ)

tuó zhōng zhuāng
01

Đá quý

宝石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ trang sức

珠宝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vật có giá trị

贵重物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橐中装

tuó

zhōng

zhuāng

Các từ liên quan

橐他
橐佗
橐侣
橐吾
橐囊
中丁
中上
中下
中不溜
中专
装严
装作
装佯
装佯吃象
橐
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
槖, 𡇈, 𢅍, 𢄿, 𤄄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép