Bản dịch của từ 橐钥 trong tiếng Việt
橐钥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
橐钥 (Động từ)
【tuó yào】
01
1.亦作“橐爚”。古代冶炼时用以鼓风吹火的装置,犹今之风箱。
Ví dụ
02
Tự nhiên, tạo hóa; ý chỉ sức mạnh hoặc sự sắp đặt của thiên nhiên (Hán-Việt: tạo hoá)
2.喻指造化,大自然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ đề cập đến nguồn gốc, nguồn gốc căn bản; nền tảng hoặc nguồn gốc của sự vật (cách sử dụng ẩn dụ)
3.喻指本源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Sinh phát, sinh trưởng và hóa dục (mầm sống nảy sinh, phát triển)
4.生发,化育。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橐钥
tuó
橐
yào
钥
Các từ liên quan
橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 槖, 𡇈, 𢅍, 𢄿, 𤄄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駝
砣
㾃
陀
槖
鼉
媠
堶
駄
狏
坨
䪑
杺
欂
㰋
朮
櫔
杄
梘
槥
㭫
㮏
椤
楷
衡
䈯
窹
䁪
醙
㣶
䮊
磜
㱷
㩚
踿
錐
橐笥
橐龠
橐驼
橐囊
橐笔
橐橐
橐中装
