Bản dịch của từ 橐饘 trong tiếng Việt

橐饘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

橐饘 (Danh từ)

tuó zhān
01

Một loại bánh hoặc đồ ăn từ thời xưa (chữ cổ), thường ghi chú: cũng viết là “槖饘” — từ cổ ít dùng

1.亦作“槖饘”。

Ví dụ
02

Thực phẩm và quần áo; quần áo và thực phẩm (đề cập đến nhu cầu thiết yếu hàng ngày)

2.指衣食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橐饘

tuó

zhān

Các từ liên quan

橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
饘粑
饘粥
饘蔬
饘酎
橐
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
槖, 𡇈, 𢅍, 𢄿, 𤄄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép