Bản dịch của từ 橐駞 trong tiếng Việt

橐駞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

橐駞 (Danh từ)

tuó tuó
01

Động vật lạc đà (từ cổ, tức '橐驼' 的古字形), loài lạc đà; chữ hiếm ít dùng

亦作“槖駞”。亦作“槖駞”。同“橐驼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橐駞

tuó

tuó

Các từ liên quan

橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
駞逗
橐
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
槖, 𡇈, 𢅍, 𢄿, 𤄄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép