Bản dịch của từ 橑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

(Động từ)

lǎo
01

Lèo; như 'lèo lái' lạo; như 'lạo xạo' rều; như 'củi rều'. (Danh) Cột gỗ chống đỡ mái nhà. (Danh) Cán dù hình cung. ◇Hoài Nam Tử 淮南子: Cái phi liêu bất năng tế nhật 蓋非橑不能蔽日 (Thuyết lâm huấn 說林訓) Dù không có cán không che nắng được. (Danh) Củi lửa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

橑
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LIÊU】
Các biến thể:
𢄷, 𣟆
Hình thái radical:
⿰木尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép