Bản dịch của từ 橑 trong tiếng Việt
橑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
橑 (Động từ)
【lǎo】
01
Lèo; như 'lèo lái' lạo; như 'lạo xạo' rều; như 'củi rều'. (Danh) Cột gỗ chống đỡ mái nhà. (Danh) Cán dù hình cung. ◇Hoài Nam Tử 淮南子: Cái phi liêu bất năng tế nhật 蓋非橑不能蔽日 (Thuyết lâm huấn 說林訓) Dù không có cán không che nắng được. (Danh) Củi lửa.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
