Bản dịch của từ 橒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yún
01

Vân gỗ, những đường vân tự nhiên trên thân cây, dễ nhớ như vân tay của gỗ

木纹。

Ví dụ
02

Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ, giống như một cây quý hiếm trong văn hóa xưa

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

橒
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,木,雲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép