Bản dịch của từ 橔 trong tiếng Việt
橔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuí | ㄊㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
橔 (Danh từ)
【tuí】
01
Vật phủ trên quan tài, như tấm ván che thân người đã khuất (giúp nhớ: 'thoái' như tấm ván che thân người đi về nơi xa)
棺材上的覆盖物。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【THOÁI】
- Các biến thể:
- 𧝋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,敦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶一丨乚一乚乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魋
頺
墤
䀃
颓
㿗
弚
頹
䅪
㿉
㢑
㾽
墫
墩
撴
礅
蜳
撉
驐
獤
惇
敦
墪
噸
槐
㮀
楋
梀
棱
枳
橠
㭞
棐
槔
椐
槑
擋
䫈
篠
㣶
㩒
鮈
薒
獥
鮣
𠔴
鮌
駳
