Bản dịch của từ 橘中叟 trong tiếng Việt
橘中叟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
橘中叟 (Danh từ)
【jú zhōng sǒu】
01
Người giỏi chơi cờ (chơi cờ xuất sắc, cao thủ cờ), chỉ người tài năng trong việc đánh cờ.
1.指善弈者。
Ví dụ
02
Người ẩn sĩ ẩn mình chơi cờ, ẩn dật trong thế giới bàn cờ (ám chỉ người ẩn dật hoặc người ẩn mình chuyên tâm với việc chơi cờ).
2.指隐于弈者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橘中叟
jú
橘
zhōng
中
sǒu
叟
Các từ liên quan
橘中戏
橘丸
橘井
橘化为枳
中丁
中上
中下
中不溜
中专
叟兵
叟叟
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【QUẤT】
- Các biến thể:
- 桔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淗
蘜
㹼
輂
趜
䪕
侷
㥌
啹
婅
䡞
狊
檞
榱
㮌
㯟
㮃
㯦
槁
様
橉
椱
㮊
榃
龩
橸
㵤
㵝
㠛
濭
䐺
憹
䆱
嶼
篬
瞣
橘子
橘色
金橘
柑橘
越橘
橘黄
橘红
橘猫
橘皮
橘树
