Bản dịch của từ 橘子油 trong tiếng Việt

橘子油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

橘子油 (Danh từ)

jú zi yóu
01

Dầu tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam quýt, dùng làm hương liệu thực phẩm và kem đánh răng.

精油的一种。由橘子皮经压榨或冷磨而得,也可用蒸馏法制取。主要成分为壬醛及柠檬烯等。多用于食用香精及牙膏香精的调合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橘子油

zi

yóu

Các từ liên quan

橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
橘
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【QUẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép