Bản dịch của từ 橘子洲 trong tiếng Việt
橘子洲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
橘子洲 (Danh từ)
【jú zi zhōu】
01
Tên một hòn đảo nổi tiếng trên sông, gắn liền với cảnh quan và văn hóa (橘洲)
见“橘洲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橘子洲
jú
橘
zi
子
zhōu
洲
Các từ liên quan
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【QUẤT】
- Các biến thể:
- 桔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淗
蘜
㹼
輂
趜
䪕
侷
㥌
啹
婅
䡞
狊
檞
榱
㮌
㯟
㮃
㯦
槁
様
橉
椱
㮊
榃
龩
橸
㵤
㵝
㠛
濭
䐺
憹
䆱
嶼
篬
瞣
橘子
橘色
金橘
柑橘
越橘
橘黄
橘红
橘猫
橘皮
橘树
