Bản dịch của từ 橘官 trong tiếng Việt

橘官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

橘官 (Danh từ)

jú guān
01

Quan chức thời Hán chuyên quản lý việc cống nộp quýt làm lễ phẩm cho triều đình.

汉代所置官名,主贡御橘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橘官

guān

Các từ liên quan

橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
橘
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【QUẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép