Bản dịch của từ 橘露 trong tiếng Việt
橘露
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
橘露 (Danh từ)
【jú lù】
01
Nước ép từ quả cam hoặc quýt, vị ngọt và thơm, thường dùng để uống giải khát.
橘子汁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橘露
jú
橘
lù
露
Các từ liên quan
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【QUẤT】
- Các biến thể:
- 桔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淗
蘜
㹼
輂
趜
䪕
侷
㥌
啹
婅
䡞
狊
檞
榱
㮌
㯟
㮃
㯦
槁
様
橉
椱
㮊
榃
龩
橸
㵤
㵝
㠛
濭
䐺
憹
䆱
嶼
篬
瞣
橘子
橘色
金橘
柑橘
越橘
橘黄
橘红
橘猫
橘皮
橘树
