Bản dịch của từ 橙皮果酱 trong tiếng Việt
橙皮果酱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
橙皮果酱 (Danh từ)
【chéng pí guǒ jiàng】
01
Mứt vỏ cam
指用橙皮制成的果酱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橙皮果酱
chéng
橙
pí
皮
guǒ
果
jiàng
酱
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 凳, 䔲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乘
畻
棖
掁
洆
㨃
㞼
溗
𠓸
峸
䄇
䁎
椱
桂
榷
桗
机
析
枬
㮨
榋
栖
檾
橃
樽
虤
儫
襐
䫅
鮌
樳
鴘
㙹
錶
𠖠
鹧
橙子
橙色
橙汁
柳橙
橙红
橙黄
橙剂
脐橙
酸橙
香橙
