Bản dịch của từ 橙胸绿鸠 trong tiếng Việt

橙胸绿鸠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

橙胸绿鸠 (Danh từ)

chéng xiōng lǜ jiū
01

Chim bồ câu ngực cam

一种胸部为橙色的绿鸠鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橙胸绿鸠

chéng

xiōng

绿

jiū

橙
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRANH】
Các biến thể:
凳, 䔲
Hình thái radical:
⿰,木,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép