Bản dịch của từ 橙黄桔绿 trong tiếng Việt
橙黄桔绿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
橙黄桔绿 (Tính từ)
【chéng huáng jú lǜ】
01
Cam vàng quýt xanh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橙黄桔绿
chéng
橙
huáng
黄
jú
桔
lǜ
绿
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 凳, 䔲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乘
畻
棖
掁
洆
㨃
㞼
溗
𠓸
峸
䄇
䁎
椱
桂
榷
桗
机
析
枬
㮨
榋
栖
檾
橃
樽
虤
儫
襐
䫅
鮌
樳
鴘
㙹
錶
𠖠
鹧
橙子
橙色
橙汁
柳橙
橙红
橙黄
橙剂
脐橙
酸橙
香橙
