Bản dịch của từ 橚 trong tiếng Việt
橚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
橚 (Tính từ)
【sù】
01
Cao và thẳng (mô tả cây)
(树木)又高又直
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【THU】
- Các biến thể:
- 楸, 梢, 櫹
- Hình thái radical:
- ⿰木肅
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫊
谡
䛾
殐
䅇
蔌
𠈇
粟
䘻
䏋
䩳
㴼
坵
蘒
蚯
蓲
楸
恘
蝵
鞦
邱
𠀉
鳅
鞧
㮻
樜
棇
欖
㮇
梹
㮓
棻
梲
棜
栲
栘
闊
藋
鎡
藱
䦅
縱
檟
㕓
鼂
儨
凟
魌
