Bản dịch của từ 橛守成规 trong tiếng Việt

橛守成规

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

橛守成规 (Tính từ)

jué shǒu chéng guī
01

Tuân thủ quy định hiện có

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橛守成规

jué

shǒu

chéng

guī

Các từ liên quan

橛头船
橛子
橛株驹
守一
守业
守丞
守丧
守中
成丁
成世
规为
规仪
规仿
橛
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
嶡, 厥, 橜, 氒, 𣐍, 𦪘
Hình thái radical:
⿰,木,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép