Bản dịch của từ 橛株驹 trong tiếng Việt

橛株驹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

橛株驹 (Danh từ)

jué zhū jū
01

Cọc cây; gốc cây đã bị chặt còn lại (của cây/khúc cây làm cọc)

树桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橛株驹

jué

zhū

Các từ liên quan

橛头船
橛子
橛守成规
株坐
株块
株守
株式会社
株引
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
橛
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
嶡, 厥, 橜, 氒, 𣐍, 𦪘
Hình thái radical:
⿰,木,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép